Danh mục sản phẩm

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 10
Hôm nay 109
Hôm qua 240
Trong tuần 818
Trong tháng 5,686
Tổng cộng 203,353

NABERTHERM - Lò nung điện tử hiện số hãng NABERTHERM - Đức giá rẻ

Mô tả: Mọi chi tiết xin liên hệ: Võ Chí Thanh DĐ: 01655229869 Email: vochithanh2909@gmail.com
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 1 năm
Xuất xứ: NABERTHERM - Đức
Ngày đăng: 23-07-2013

Chi tiết sản phẩm

Mọi chi tiết xin liên hệ:
Võ Chí Thanh
DĐ: 01655229869
Email: vochithanh2909@gmail.com
 
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 3/11/B170 – Hng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 03 lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 75 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thnh lị nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lị nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 160 ´ dài 140 ´ cao 100mm
- Kích thước ngoài: rộng 380 ´ dài 370 ´ cao 420+165mm (Cửa mở lên)
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 1.2 kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 5/11/B170 – Hng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 05 lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 75 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thnh lị nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lị nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 200 ´ dài 170 ´ cao 130mm
- Kích thước ngoài: rộng 440 ´ dài 470 ´ cao 520+220mm
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 2.4 kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 9/11/B170 – Hng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 09lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 75 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thnh lị nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lị nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 230 ´ dài 240 ´ cao 170mm
- Kích thước ngoài: rộng 480 ´ dài 550 ´ cao 570+290mm
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 3.0kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model L15/11/B180
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 15 lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 75 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng
tránh được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thnh lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lị nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ
cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi
chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 230 ´ dài 340 ´ cao 170mm
- Kích thước ngoài: rộng 480 ´ dài 650 ´ cao 670mm
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 3.6kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 3/11/B170 – Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 03 lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 75 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 160 ´ dài 140 ´ cao 100mm
- Kích thước ngoài: rộng 380 ´ dài 370 ´ cao 420+165mm (Cửa mở lên)
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 1.2 kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 5/11/B170 – Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 05 lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 75 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 200 ´ dài 170 ´ cao 130mm
- Kích thước ngoài: rộng 440 ´ dài 470 ´ cao 520+220mm
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 2.4 kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 9/11/B170 – Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 09 lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 75 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 230 ´ dài 240 ´ cao 170mm
- Kích thước ngoài: rộng 480 ´ dài 550 ´ cao 570+290mm
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 3.0kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 5/12/B180
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 05 lít
- Nhiệt độ max: 12000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 90 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh
được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ
cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi
chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 200 ´ dài 170 ´ cao 130mm
- Kích thước ngoài: rộng 440 ´ dài 470 ´ cao 520
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 9/12/B180
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 09 lít
- Nhiệt độ max: 12000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 90 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh
được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ
cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi
chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 230 ´ dài 240 ´ cao 170mm
- Kích thước ngoài: rộng 480 ´ dài 550 ´ cao 570 mm
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 3.0kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model LT 15/12/B180
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 15 lít
- Nhiệt độ max: 12000C
- Thời gian đạt nhiệt độ max. 105 phút
- Cửa mở kéo lên phía trên an toàn cho nguời sử dụng tránh
được hơi nóng
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ
cài đặt
- Bộ điều khiển PID, số chương trình 1, 2 bước cho mỗi
chương trình
- Hiển thị nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng
- Kích thước trong: rộng 230 ´ dài 340 ´ cao 170mm
- Kích thước ngoài: rộng 480 ´ dài 650 ´ cao 570 mm
- Điện: 110 – 240V, 50/60Hz, 1 pha, 3.6kW
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model HTC 03/15/B170
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 03 lít
- Nhiệt độ max: 15000C
- Cửa mở xuống phía dưới và sử dụng như bề mặt làm việc
- Vật liệu thanh đốt bằng SiC rod bền và gia nhiệt nhanh, được thiết kế
hai bên mặt lò nung
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Lòng lò được chế tạo bằng sợi chất lượng cao
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID B170, số chương trình 1 và 2 bước cho mỗi chương
trình
- Hiển thị nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thật bằng màn hình LCD
- Kích thước trong: rộng 120 ´ sâu 210 ´ cao 120 mm
- Kích thước ngoài: rộng 400 ´ sâu 510 ´ cao 500 mm
- Khối lượng: 30 kg
- Điện: 400V / 3 pha / 9,0 kW
 
Cung cấp bao gồm:
+ Lò nung điện tử hiện số model HTC 03/15/B170
+ Dây nguồn và hướng dẫn sử dụng
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model L 5/13/B170
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 05 lít
- Nhiệt độ max: 13000C
- Cửa mở xuống phía dưới và sử dụng như bề mặt làm việc
- Vật liệu thanh đốt bằng SiC rod bền và gia nhiệt nhanh, được thiết kế
hai bên mặt lò nung
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Lòng lò được chế tạo bằng sợi chất lượng cao
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID B170, số chương trình 1 và 2 bước cho mỗi chương
trình
- Hiển thị nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thật bằng màn hình LCD
- Kích thước trong: rộng 200 ´ sâu 170 ´ cao 130 mm
- Kích thước ngoài: rộng 440 ´ sâu 470 ´ cao 520 mm
- Khối lượng: 42 kg
- Điện: 230V, 50Hz, 2,4 kW
 
Cung cấp bao gồm:
+ Lò nung điện tử hiện số model L 5/13/B170
+ Dây nguồn và hướng dẫn sử dụng
 
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model L 9/13/B170
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 09 lít
- Nhiệt độ max: 13000C
- Cửa mở xuống phía dưới và sử dụng như bề mặt làm việc
- Vật liệu thanh đốt bằng SiC rod bền và gia nhiệt nhanh,
được thiết kế hai bên mặt lò nung
- Thanh đốt được thiết kế dễ dàng thay thế
- Lòng lò được chế tạo bằng sợi chất lượng cao
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ
cài đặt
- Bộ điều khiển PID B180, số chương trình 1 và 2 bước
cho mỗi chương trình
- Hiển thị nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thật bằng màn hình
LCD
- Kích thước trong: rộng 230 ´ sâu 140 ´ cao 170 mm
- Kích thước ngoài: rộng 480 ´ sâu 550 ´ cao 570 mm
- Khối lượng: 60 kg
- Điện: 230V, 50Hz, 3 kW
 
Cung cấp bao gồm:
+ Lò nung điện tử hiện số model L 9/13/B180
+ Dây nguồn và hướng dẫn sử dụng
 
+ LÒ NUNG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ
Model L5/11 /B170
Hãng sản xuất: NABERTHERM – Đức
- Thể tích: 05 lít
- Nhiệt độ max: 11000C
- Lòng lò được chế tạo bằng ceramic, dây đốt được thiết kế bên trong,dễ
dàng thay thế
- Cửa mở xuống phía dưới và sử dụng như bề mặt làm việc
- Vật liệu bên ngoài bằng thép không gỉ
- Thành lò nung 2 lớp tạo nhiệt độ ổn định cao
- Nguồn điện bị cắt hoàn toàn khi cửa lò nung mở
- Bộ điều khiển tiêu chuẩn hiển thị nhiệt độ thật và nhiệt độ cài đặt
- Bộ điều khiển PID B170, số chương trình 1 và 2 bước cho mỗi chương
trình
- Hiển thị nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thật bằng màn hình LCD
- Kích thước trong: rộng 200 ´ sâu 170 ´ cao 130mm
- Kích thước ngoài: rộng 440 ´ sâu 470 ´ cao 520
- Khối lượng: 35 kg
- Điện: 230V, 50/60Hz, 1 pha, 2,4 kW
 
Cung cấp bao gồm:
+ Lò nung điện tử hiện số model L 5/11/B170
+ Dây nguồn và hướng dẫn sử dụng
 
 
MỘT SỐ MODEL KHÁC:
 
 
COMPACT MUFFLE FURNACE – 11000C
1
Model LE2/11/R6
 
 
Model LE2/11/3216
 
2
Model LE4/11/R6
 
 
Model LE4/11/3216
 
3
Model LE6/11/B150
 
 
Model LE6/11/P300
 
4
Model LE14/11/B150
 
 
Model LE14/11/P300
 
 
MUFFLE FURNACE WITH FLAP DOOR – 11000C
1
Model L3/11/B180
 
 
Model L3/11/P330
 
2
Model L5/11/B180
 
 
Model L5/11/P330
 
3
Model L9/11/B180
 
 
Model L9/11/P330
 
4
Model L15/11/B180
 
Model L15/11/P330
 
5
Model L24/11/B180
 
 
Model L24/11/P330
 
6
 
Model L40/11/B180
 
 
Model L40/11/P330
 
 
MUFFLE FURNACE WITH LIFT DOOR – 11000C
1
Model LT3/11/B180
 
 
Model LT3/11/P330
 
2
Model LT5/11/B180
 
 
Model LT5/11/P330
 
3
Model LT9/11/B180
 
 
Model LT9/11/P330
 
4
Model LT15/11/B180
 
 
Model LT15/11/P330
 
5
Model LT24/11/B180
 
 
Model LT24/11/P330
 
6
 
Model LT40/11/B180
 
 
 
Model LT40/11/P330
 
 
MUFFLE FURNACE WITH FLAP DOOR – 12000C
1
Model L3/12/B180
 
 
Model L3/12/P300
 
2
Model L5/12/B180
 
 
Model L5/12/P330
 
3
Model L9/12/B180
 
 
Model L9/12/P330
 
4
Model L15/12/B180
 
 
Model L15/12/P330
 
5
Model L24/12/B180
 
 
Model L24/12/BP330
 
6
 
Model L40/12/B180
 
 
Model L40/12/P330
 
 
MUFFLE FURNACE WITH LIFT DOOR – 12000C
1
Model LT3/12/B180
 
 
Model LT3/12/P330
 
2
Model LT5/12/B180
 
 
Model LT5/12/P330
 
3
Model LT9/12/B180
 
 
Model LT9/12/P330
 
4
Model LT15/12/B180
 
 
Model LT15/12/P330
 
5
Model LT24/12/B180
 
 
Model LT24/12/P330
 
6
Model LT40/12/B180
 
 
Model LT40/12/P330
 
 
MUFFLE FURNACE WITH BRICK INSULATION AND FLAP DOOR – 13000C
1
Model L5/13/B180
 
 
Model L5/13/P330
 
2
Model L9/13/B180
 
 
Model L9/13/P330
 
3
Model L15/13/B180
 
 
Model L15/13/P330
 
 
MUFFLE FURNACE WITH BRICK INSULATION AND LIFT DOOR – 13000C
1
Model LT/13/B180
 
 
Model LT5/13/P330
 
2
Model LT9/13/B180
 
 
Model LT9/13/P330
 
3
Model LT15/13/B180
 
 
Model LT15/13/P330
 
 
+ ASHING FURNACE WITH FLAP DOOR – 11000C
1
Model LV3/11/B180
 
 
Model LV3/11/P330
 
2
Model LV5/11/B180
 
 
Model LV5/11/P330
 
3
Model LV9/11/B180
 
 
Model LV9/11/P330
 
4
Model LV15/11/B180
 
 
Model LV15/11/P330
 
 
+ ASHING FURNACE WITH LIFT DOOR – 11000C
1
Model LVT3/11/B180
 
 
Model LVT3/11/P330
 
2
Model LVT5/11/B180
 
 
Model LVT5/11/P330
 
3
Model LVT9/11/B180
 
 
Model LVT9/11/P330
 
4
Model LVT15/11/B180
 
 
Model LVT15/11/P330
 
 
MUFFLE FURNACE WITH EMBEDDED HEATING ELEMENTS IN THE CERAMIC MUFFLE WITH FLAP DOOR – 11000C
1
Model L9/11/SKM/B180
 
 
Model L9/11/SKM/P330
 
 
MUFFLE FURNACE WITH EMBEDDED HEATING ELEMENTS IN THE CERAMIC MUFFLE WITH LIFT DOOR – 11000C
1
Model LT9/11/SKM/B180
 
 
Model LT9/11/SKM/P330
 
 
FURNACE SYSTEMS WITH SCALES AND SOFTWARE FOR DETERMINATION OF COMBUSTION LOSS
1
Model L9/11/SW/B180
 
 
Model L9/11/SW/P330
 
2
Model L9/12/SW/B180
 
 
Model L9/12/SW/P330
 
3
Model LT9/11/SW/B180
 
 
Model LT9/11/SW/P330
 
4
Model LT9/12/SW/B180
 
Model LT9/12/SW/P330